|
KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung
XSH
|
Giải ĐB |
711687 |
Giải nhất |
66825 |
Giải nhì |
56509 |
Giải ba |
79884 13487 |
Giải tư |
37076 17296 67633 03008 54161 08115 16349 |
Giải năm |
9120 |
Giải sáu |
9555 0408 6608 |
Giải bảy |
168 |
Giải 8 |
33 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2 | 0 | 83,9 | 6 | 1 | 5 | | 2 | 0,5 | 32 | 3 | 32 | 8 | 4 | 9 | 1,2,5 | 5 | 5 | 7,9 | 6 | 1,8 | 82 | 7 | 6 | 03,6 | 8 | 4,72 | 0,4 | 9 | 6 |
|
XSKT
|
Giải ĐB |
668404 |
Giải nhất |
72314 |
Giải nhì |
67901 |
Giải ba |
09830 40324 |
Giải tư |
62175 16716 81371 14904 55834 08373 10949 |
Giải năm |
0357 |
Giải sáu |
6475 9226 7926 |
Giải bảy |
273 |
Giải 8 |
93 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3 | 0 | 1,42 | 0,7 | 1 | 4,6 | | 2 | 4,62 | 72,9 | 3 | 0,4 | 02,1,2,3 | 4 | 9 | 72 | 5 | 7 | 1,22 | 6 | | 5 | 7 | 1,32,52 | | 8 | | 4 | 9 | 3 |
|
XSKH
|
Giải ĐB |
150300 |
Giải nhất |
39319 |
Giải nhì |
60779 |
Giải ba |
06754 86209 |
Giải tư |
23094 00274 23523 86382 75463 78869 54024 |
Giải năm |
4565 |
Giải sáu |
2482 3573 9187 |
Giải bảy |
524 |
Giải 8 |
91 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0 | 0 | 0,9 | 9 | 1 | 9 | 82 | 2 | 3,42 | 2,6,7 | 3 | | 22,5,7,9 | 4 | | 6 | 5 | 4 | | 6 | 3,5,9 | 8 | 7 | 3,4,9 | | 8 | 22,7 | 0,1,6,7 | 9 | 1,4 |
|
XSDNO
|
Giải ĐB |
223136 |
Giải nhất |
14542 |
Giải nhì |
03824 |
Giải ba |
02191 99725 |
Giải tư |
62554 69971 88518 96051 68245 71283 40800 |
Giải năm |
1695 |
Giải sáu |
2432 6625 0622 |
Giải bảy |
977 |
Giải 8 |
32 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0 | 0 | 0 | 5,7,9 | 1 | 8 | 2,32,4 | 2 | 2,4,52 | 8 | 3 | 22,6 | 2,5 | 4 | 2,5 | 22,4,9 | 5 | 1,4 | 3 | 6 | | 7 | 7 | 1,7 | 1 | 8 | 3 | | 9 | 1,5 |
|
XSDNG
|
Giải ĐB |
536146 |
Giải nhất |
43437 |
Giải nhì |
47541 |
Giải ba |
99601 67162 |
Giải tư |
07368 36120 81253 15687 72494 02603 22303 |
Giải năm |
4118 |
Giải sáu |
8290 9236 3423 |
Giải bảy |
391 |
Giải 8 |
75 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,9 | 0 | 1,32 | 0,4,9 | 1 | 8 | 6 | 2 | 0,3 | 02,2,5 | 3 | 6,7 | 9 | 4 | 1,6 | 7 | 5 | 3 | 3,4 | 6 | 2,8 | 3,8 | 7 | 5 | 1,6 | 8 | 7 | | 9 | 0,1,4 |
|
XSQNG
|
Giải ĐB |
027444 |
Giải nhất |
62113 |
Giải nhì |
80408 |
Giải ba |
30208 63718 |
Giải tư |
88282 09400 61668 26450 16040 59145 16907 |
Giải năm |
6485 |
Giải sáu |
6686 2725 1367 |
Giải bảy |
815 |
Giải 8 |
60 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,4,5,6 | 0 | 0,7,82 | | 1 | 3,5,8 | 8 | 2 | 5 | 1 | 3 | | 4 | 4 | 0,4,5 | 1,2,4,8 | 5 | 0 | 8 | 6 | 0,7,8 | 0,6 | 7 | | 02,1,6 | 8 | 2,5,6 | | 9 | |
|
XSGL
|
Giải ĐB |
571393 |
Giải nhất |
54182 |
Giải nhì |
28255 |
Giải ba |
15215 65644 |
Giải tư |
90890 87969 47866 45694 38776 72149 88449 |
Giải năm |
8859 |
Giải sáu |
1735 9610 3696 |
Giải bảy |
722 |
Giải 8 |
68 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,9 | 0 | | | 1 | 0,5 | 2,8 | 2 | 2 | 9 | 3 | 5 | 4,9 | 4 | 4,92 | 1,3,5 | 5 | 5,9 | 6,7,9 | 6 | 6,8,9 | | 7 | 6 | 6 | 8 | 2 | 42,5,6 | 9 | 0,3,4,6 |
|
XSNT
|
Giải ĐB |
670328 |
Giải nhất |
01728 |
Giải nhì |
75685 |
Giải ba |
85673 86421 |
Giải tư |
39946 57607 03298 67125 66946 79824 55605 |
Giải năm |
1741 |
Giải sáu |
1369 9154 6473 |
Giải bảy |
280 |
Giải 8 |
87 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 8 | 0 | 5,7 | 2,4 | 1 | | | 2 | 1,4,5,82 | 72 | 3 | | 2,5 | 4 | 1,62 | 0,2,8 | 5 | 4 | 42 | 6 | 9 | 0,8 | 7 | 32 | 22,9 | 8 | 0,5,7 | 6 | 9 | 8 |
|
XỔ SỐ MIỀN TRUNG - XSMT :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:
Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)
Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 2.000.000.000 vnđ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Trung - XSMT
|
|
|