ĐỔI SỐ TRÚNG ĐẶC BIỆT » Trực Tiếp Từ Hệ Thống Xổ Số MINH NGOC™ » www.doisotrung.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng

Ngày: 14/01/2026
XSST - Loại vé: K2T1
Giải ĐB
311981
Giải nhất
32614
Giải nhì
26465
Giải ba
92949
02625
Giải tư
64342
55345
27549
05001
40246
23086
51857
Giải năm
4003
Giải sáu
6808
2323
9452
Giải bảy
263
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
 01,3,8
0,814
4,523,5
0,2,63 
142,5,6,92
2,4,652,7
4,863,5,9
57 
081,6
42,69 
 
Ngày: 07/01/2026
XSST - Loại vé: K1T1
Giải ĐB
205933
Giải nhất
37110
Giải nhì
61939
Giải ba
85255
65817
Giải tư
63279
36801
67445
89919
79098
52318
51255
Giải năm
1611
Giải sáu
6244
2457
3988
Giải bảy
045
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
101
0,110,1,7,8
9
 23
2,333,9
444,52
42,52552,7
 6 
1,579
1,8,988
1,3,798
 
Ngày: 31/12/2025
XSST - Loại vé: K5T12
Giải ĐB
878688
Giải nhất
58111
Giải nhì
87688
Giải ba
98207
39756
Giải tư
68121
22050
68552
15508
95646
35173
96242
Giải năm
0123
Giải sáu
7230
2265
1071
Giải bảy
176
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
3,504,7,8
1,2,711
4,521,3
2,730
042,6
650,2,6
4,5,765
071,3,6
0,82882
 9 
 
Ngày: 24/12/2025
XSST - Loại vé: K4T12
Giải ĐB
349114
Giải nhất
10055
Giải nhì
73787
Giải ba
40985
62589
Giải tư
43551
22359
57032
96747
15907
63649
36793
Giải năm
8010
Giải sáu
5417
3328
1308
Giải bảy
811
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
106,7,8
1,510,1,4,7
328
932
147,9
5,851,5,9
06 
0,1,4,87 
0,285,7,9
4,5,893
 
Ngày: 17/12/2025
XSST - Loại vé: K3T12
Giải ĐB
401557
Giải nhất
29896
Giải nhì
81139
Giải ba
26135
29826
Giải tư
68037
22994
59528
10963
88376
42303
89264
Giải năm
6096
Giải sáu
7333
6438
2467
Giải bảy
092
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
903
 1 
926,8
0,3,633,5,7,8
9
6,94 
357
2,7,9263,4,7
3,5,676
2,38 
390,2,4,62
 
Ngày: 10/12/2025
XSST - Loại vé: K2T12
Giải ĐB
331026
Giải nhất
51467
Giải nhì
57536
Giải ba
69734
74574
Giải tư
72379
56291
16661
85214
78348
46428
43556
Giải năm
6803
Giải sáu
0883
2776
4455
Giải bảy
206
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
 03,6
6,912,4
126,8
0,834,6
1,3,748
555,6
0,2,3,5
7
61,7
674,6,9
2,483
791
 
Ngày: 03/12/2025
XSST - Loại vé: K1T12
Giải ĐB
912561
Giải nhất
28390
Giải nhì
03882
Giải ba
78249
40821
Giải tư
22261
83252
44769
24500
47605
14343
96350
Giải năm
1158
Giải sáu
1486
8716
2693
Giải bảy
314
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
0,5,900,5
2,6214,6
5,821
4,93 
143,9
050,2,82
1,8612,9
 7 
5282,6
4,690,3