|
Jackpot Mega 6/45 mở thưởng 18/01/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIETLOTT
MEGA 6/45 - MAX 4D 
| Thứ bảy | Kỳ vé: #01296 | Ngày quay thưởng 17/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 241,138,005,600đ | | Jackpot 2 | | 0 | 16,762,948,250đ | | Giải nhất | | 30 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,911 | 500,000đ | | Giải ba | | 40,478 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01459 | Ngày quay thưởng 16/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 24,505,372,000đ | | Giải nhất | | 15 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,248 | 300,000đ | | Giải ba | | 20,292 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01295 | Ngày quay thưởng 15/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 226,463,116,350đ | | Jackpot 2 | | 0 | 15,132,405,000đ | | Giải nhất | | 61 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 2,583 | 500,000đ | | Giải ba | | 46,278 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01458 | Ngày quay thưởng 14/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 22,198,168,500đ | | Giải nhất | | 25 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,213 | 300,000đ | | Giải ba | | 20,720 | 30,000đ | | | Thứ ba | Kỳ vé: #01294 | Ngày quay thưởng 13/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 213,555,593,550đ | | Jackpot 2 | | 0 | 13,698,235,800đ | | Giải nhất | | 44 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 2,570 | 500,000đ | | Giải ba | | 50,180 | 50,000đ |
|
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01457 | Ngày quay thưởng 11/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 20,107,286,000đ | | Giải nhất | | 20 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,176 | 300,000đ | | Giải ba | | 20,285 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01293 | Ngày quay thưởng 10/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 199,827,244,650đ | | Jackpot 2 | | 0 | 12,172,863,700đ | | Giải nhất | | 33 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 2,445 | 500,000đ | | Giải ba | | 46,356 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01456 | Ngày quay thưởng 09/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 18,117,407,500đ | | Giải nhất | | 33 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,301 | 300,000đ | | Giải ba | | 19,764 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01292 | Ngày quay thưởng 08/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 188,047,526,250đ | | Jackpot 2 | | 0 | 10,864,006,100đ | | Giải nhất | | 30 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,783 | 500,000đ | | Giải ba | | 36,089 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01455 | Ngày quay thưởng 07/01/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 16,618,860,500đ | | Giải nhất | | 19 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 949 | 300,000đ | | Giải ba | | 17,366 | 30,000đ | |
|
|
|