ĐỔI SỐ TRÚNG ĐẶC BIỆT » Trực Tiếp Từ Hệ Thống Xổ Số MINH NGOC™ » www.doisotrung.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 26/12/2025

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 26/12/2025
XSVL - Loại vé: 46VL52
Giải ĐB
808138
Giải nhất
09201
Giải nhì
28379
Giải ba
11497
30955
Giải tư
03537
39330
37521
49685
69045
35795
06950
Giải năm
3718
Giải sáu
3720
7977
2903
Giải bảy
961
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
2,3,501,3
0,2,617,8
 20,1
030,7,8
 45
4,5,8,950,5
 61
1,3,7,977,9
1,385
795,7
 
Ngày: 26/12/2025
XSBD - Loại vé: 12K52
Giải ĐB
268832
Giải nhất
19915
Giải nhì
48280
Giải ba
70047
59073
Giải tư
94014
01879
00437
24230
38015
60581
03069
Giải năm
1040
Giải sáu
3622
1831
8131
Giải bảy
592
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
3,4,80 
32,814,52
2,3,922
4,730,12,2,7
140,3,7
125 
 69
3,473,9
 80,1
6,792
 
Ngày: 26/12/2025
XSTV - Loại vé: 34TV52
Giải ĐB
240813
Giải nhất
79939
Giải nhì
07009
Giải ba
01987
44952
Giải tư
95752
12931
10396
39025
48880
67523
91583
Giải năm
9451
Giải sáu
4120
0125
9384
Giải bảy
980
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
2,8209
32,513
5220,3,52
1,2,8312,9
84 
2251,22
96 
87 
 802,3,4,7
0,396
 
Ngày: 26/12/2025
6TZ-4TZ-20TZ-19TZ-13TZ-14TZ-5TZ-2TZ
Giải ĐB
58636
Giải nhất
75294
Giải nhì
24074
60697
Giải ba
82501
05422
17980
04000
24590
89811
Giải tư
6658
0571
0937
6729
Giải năm
9676
3588
7583
6524
3115
8814
Giải sáu
798
369
784
Giải bảy
45
90
17
28
ChụcSốĐ.Vị
0,8,9200,1
0,1,711,4,5,7
222,4,8,9
836,7
1,2,7,8
9
45
1,458
3,769
1,3,971,4,6
2,5,8,980,3,4,8
2,6902,4,7,8
 
Ngày: 26/12/2025
XSGL
Giải ĐB
777236
Giải nhất
38976
Giải nhì
86256
Giải ba
02606
78542
Giải tư
02121
64373
09090
72235
15177
29379
17462
Giải năm
0162
Giải sáu
5261
8489
0214
Giải bảy
346
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
901,6
0,2,614
4,6221
735,6
142,6
356
0,3,4,5
7
61,22
773,6,7,9
 89
7,890
 
Ngày: 26/12/2025
XSNT
Giải ĐB
520628
Giải nhất
20890
Giải nhì
63537
Giải ba
44588
80982
Giải tư
29169
29792
03590
31022
64169
05716
40156
Giải năm
4345
Giải sáu
1926
2633
1447
Giải bảy
312
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
920 
 12,6
1,2,8,922,6,8
333,72
 45,7
456
1,2,5692
32,47 
2,882,8
62902,2