ĐỔI SỐ TRÚNG ĐẶC BIỆT » Trực Tiếp Từ Hệ Thống Xổ Số MINH NGOC™ » www.doisotrung.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 25/09/2026

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 25/09/2026
XSVL - Loại vé: 47VL39
Giải ĐB
017299
Giải nhất
88689
Giải nhì
73017
Giải ba
60896
08186
Giải tư
16709
94790
36972
49885
43083
57459
77406
Giải năm
1048
Giải sáu
4591
2561
2616
Giải bảy
917
Giải 8
42
ChụcSốĐ.Vị
906,9
6,916,72
4,72 
83 
 42,8
859
0,1,8,961
1272
483,5,6,9
0,5,8,990,1,6,9
 
Ngày: 25/09/2026
XSBD - Loại vé: 09K39
Giải ĐB
475052
Giải nhất
73243
Giải nhì
96902
Giải ba
81050
89385
Giải tư
29521
09322
86169
63678
36024
35156
14658
Giải năm
9303
Giải sáu
6509
7000
7699
Giải bảy
347
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
0,500,2,3,9
21 
0,2,521,2,4
0,423 
2432,7
850,2,6,8
569
478
5,785
0,6,999
 
Ngày: 25/09/2026
XSTV - Loại vé: 35TV39
Giải ĐB
107064
Giải nhất
31703
Giải nhì
04320
Giải ba
79301
33093
Giải tư
05961
95735
70344
26452
45816
49208
14440
Giải năm
5231
Giải sáu
1089
8087
1366
Giải bảy
699
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
2,401,3,8
0,3,616
520
0,4,931,5
4,640,3,4
352
1,661,4,6
87 
087,9
8,993,9
 
Ngày: 25/09/2026
7GV-11GV-19GV-18GV-16GV-9GV-20GV-10GV
Giải ĐB
34465
Giải nhất
18530
Giải nhì
47197
42502
Giải ba
69430
55492
19847
89481
11919
11044
Giải tư
2907
9619
5419
8885
Giải năm
0946
9967
8843
9861
3622
0892
Giải sáu
199
279
082
Giải bảy
74
64
48
50
ChụcSốĐ.Vị
32,502,7
6,8193
0,2,8,9222
4302
4,6,743,4,6,7
8
6,850
461,4,5,7
0,4,6,974,9
481,2,5
13,7,9922,7,9
 
Ngày: 25/09/2026
XSGL
Giải ĐB
905589
Giải nhất
90284
Giải nhì
81957
Giải ba
51688
71432
Giải tư
57789
49892
59360
90601
19151
93388
84950
Giải năm
6015
Giải sáu
1901
2099
2205
Giải bảy
217
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
5,6012,5
02,513,5,7
3,92 
132
84 
0,150,1,7
 60
1,57 
8284,82,92
82,992,9
 
Ngày: 25/09/2026
XSNT
Giải ĐB
783153
Giải nhất
37378
Giải nhì
97389
Giải ba
60076
61855
Giải tư
17615
04691
13353
24917
86677
62825
92946
Giải năm
8504
Giải sáu
2029
4629
3509
Giải bảy
947
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
 04,9
915,7
 25,92
523 
046,7
1,2,5,9532,5
4,76 
1,4,776,7,8
789
0,22,891,5