ĐỔI SỐ TRÚNG ĐẶC BIỆT » Trực Tiếp Từ Hệ Thống Xổ Số MINH NGOC™ » www.doisotrung.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 02/09/2011

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 02/09/2011
XSVL - Loại vé: 32VL35
Giải ĐB
727458
Giải nhất
21012
Giải nhì
46600
Giải ba
31601
07102
Giải tư
90846
99683
34328
98533
32154
42185
04319
Giải năm
3823
Giải sáu
3125
7355
6285
Giải bảy
514
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
000,1,2
012,4,9
0,123,5,8
2,3,833
1,546
2,5,8254,5,8
46 
 7 
2,583,52,9
1,89 
 
Ngày: 02/09/2011
XSBD - Loại vé: 09KS35
Giải ĐB
686849
Giải nhất
68230
Giải nhì
68219
Giải ba
24523
32318
Giải tư
17313
67725
47512
53527
75937
08995
98557
Giải năm
9094
Giải sáu
2592
8153
1218
Giải bảy
653
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
30 
 12,3,82,9
1,923,52,7
1,2,5230,7
949
22,9532,7
 6 
2,3,57 
128 
1,492,4,5
 
Ngày: 02/09/2011
XSTV - Loại vé: 20TV35
Giải ĐB
288454
Giải nhất
50205
Giải nhì
32924
Giải ba
10820
00840
Giải tư
68126
49050
92105
66249
60638
87237
64190
Giải năm
7007
Giải sáu
4118
9376
4974
Giải bảy
505
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
2,4,5,9053,7
 18
 20,4,6
 372,8
2,5,740,9
0350,4
2,76 
0,3274,6
1,38 
490
 
Ngày: 02/09/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
26844
Giải nhất
68033
Giải nhì
13918
10472
Giải ba
78376
18177
34221
49207
15539
27817
Giải tư
4183
0576
3598
5395
Giải năm
1108
3972
7607
8506
4491
8927
Giải sáu
905
699
723
Giải bảy
54
05
67
73
ChụcSốĐ.Vị
 052,6,72,8
2,917,8
7221,3,7
2,3,7,833,9
4,544
02,954
0,7267
02,1,2,6
7
722,3,62,7
0,1,983
3,991,5,8,9
 
Ngày: 02/09/2011
XSGL
Giải ĐB
50331
Giải nhất
71715
Giải nhì
35329
Giải ba
40391
83139
Giải tư
52917
13389
17254
85282
54253
55510
13900
Giải năm
6226
Giải sáu
2935
9732
2584
Giải bảy
937
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
0,100
3,910,5,7
3,826,9
531,2,5,7
9
5,84 
1,3,953,4
26 
1,37 
 82,4,9
2,3,891,5
 
Ngày: 02/09/2011
XSNT
Giải ĐB
52793
Giải nhất
66755
Giải nhì
79076
Giải ba
61657
02304
Giải tư
94809
68669
43484
84890
20477
11336
23369
Giải năm
6395
Giải sáu
1963
7473
4929
Giải bảy
171
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
904,9
71 
 29
6,7,936
0,84 
5,8,955,7
3,763,92
5,771,3,6,7
 84,5
0,2,6290,3,5