|
KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung
XSGL
|
Giải ĐB |
571393 |
Giải nhất |
54182 |
Giải nhì |
28255 |
Giải ba |
15215 65644 |
Giải tư |
90890 87969 47866 45694 38776 72149 88449 |
Giải năm |
8859 |
Giải sáu |
1735 9610 3696 |
Giải bảy |
722 |
Giải 8 |
68 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,9 | 0 | | | 1 | 0,5 | 2,8 | 2 | 2 | 9 | 3 | 5 | 4,9 | 4 | 4,92 | 1,3,5 | 5 | 5,9 | 6,7,9 | 6 | 6,8,9 | | 7 | 6 | 6 | 8 | 2 | 42,5,6 | 9 | 0,3,4,6 |
|
XSNT
|
Giải ĐB |
670328 |
Giải nhất |
01728 |
Giải nhì |
75685 |
Giải ba |
85673 86421 |
Giải tư |
39946 57607 03298 67125 66946 79824 55605 |
Giải năm |
1741 |
Giải sáu |
1369 9154 6473 |
Giải bảy |
280 |
Giải 8 |
87 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 8 | 0 | 5,7 | 2,4 | 1 | | | 2 | 1,4,5,82 | 72 | 3 | | 2,5 | 4 | 1,62 | 0,2,8 | 5 | 4 | 42 | 6 | 9 | 0,8 | 7 | 32 | 22,9 | 8 | 0,5,7 | 6 | 9 | 8 |
|
XSBDI
|
Giải ĐB |
104790 |
Giải nhất |
47255 |
Giải nhì |
07567 |
Giải ba |
42056 81914 |
Giải tư |
52344 92352 09547 02987 41657 03330 94537 |
Giải năm |
4668 |
Giải sáu |
1956 9386 2241 |
Giải bảy |
706 |
Giải 8 |
28 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3,9 | 0 | 6 | 4 | 1 | 4 | 5 | 2 | 8 | | 3 | 0,7 | 1,4 | 4 | 1,4,7 | 5 | 5 | 2,5,62,7 | 0,52,8 | 6 | 7,8 | 3,4,5,6 8 | 7 | | 2,6 | 8 | 6,7 | | 9 | 0 |
|
XSQT
|
Giải ĐB |
690290 |
Giải nhất |
72176 |
Giải nhì |
51500 |
Giải ba |
75352 68104 |
Giải tư |
14125 84713 79107 64130 54584 80787 27054 |
Giải năm |
3406 |
Giải sáu |
2968 8884 9136 |
Giải bảy |
002 |
Giải 8 |
21 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,3,9 | 0 | 0,2,4,6 7 | 2 | 1 | 3 | 0,5 | 2 | 1,5 | 1 | 3 | 0,6 | 0,5,82 | 4 | | 2 | 5 | 2,4 | 0,3,7 | 6 | 8 | 0,8 | 7 | 6 | 6 | 8 | 42,7 | | 9 | 0 |
|
XSQB
|
Giải ĐB |
335160 |
Giải nhất |
95185 |
Giải nhì |
78277 |
Giải ba |
57592 16738 |
Giải tư |
19884 97768 06770 06736 39015 04199 15148 |
Giải năm |
1161 |
Giải sáu |
7656 5386 5909 |
Giải bảy |
342 |
Giải 8 |
98 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 6,7 | 0 | 9 | 6 | 1 | 5 | 4,9 | 2 | | | 3 | 6,8 | 8 | 4 | 2,8 | 1,8 | 5 | 6 | 3,5,8 | 6 | 0,1,8 | 7 | 7 | 0,7 | 3,4,6,9 | 8 | 4,5,6 | 0,9 | 9 | 2,8,9 |
|
XSDNG
|
Giải ĐB |
216121 |
Giải nhất |
27827 |
Giải nhì |
75667 |
Giải ba |
45910 83251 |
Giải tư |
10773 33541 66148 93307 43844 54851 46931 |
Giải năm |
4053 |
Giải sáu |
2602 1204 8947 |
Giải bảy |
662 |
Giải 8 |
18 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1 | 0 | 2,4,7 | 2,3,4,52 | 1 | 0,8 | 0,6 | 2 | 1,7 | 5,7 | 3 | 1 | 0,4 | 4 | 1,4,7,8 | | 5 | 12,3 | | 6 | 2,7 | 0,2,4,6 | 7 | 3 | 1,4 | 8 | | | 9 | |
|
XSKH
|
Giải ĐB |
166372 |
Giải nhất |
55306 |
Giải nhì |
83133 |
Giải ba |
84689 44676 |
Giải tư |
35886 05075 76661 45382 13134 00580 69026 |
Giải năm |
2759 |
Giải sáu |
4200 3667 5618 |
Giải bảy |
576 |
Giải 8 |
25 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,8 | 0 | 0,6 | 6 | 1 | 8 | 7,8 | 2 | 5,6 | 3 | 3 | 3,4 | 3 | 4 | | 2,7 | 5 | 9 | 0,2,72,8 | 6 | 1,7 | 6 | 7 | 2,5,62 | 1 | 8 | 0,2,6,9 | 5,8 | 9 | |
|
XỔ SỐ MIỀN TRUNG - XSMT :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:
Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)
Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 2.000.000.000 vnđ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Trung - XSMT
|
|
|