ĐỔI SỐ TRÚNG ĐẶC BIỆT » Trực Tiếp Từ Hệ Thống Xổ Số MINH NGOC™ » www.doisotrung.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Nam

Ngày: 19/05/2026
XSQNM
Giải ĐB
241360
Giải nhất
74959
Giải nhì
74969
Giải ba
07041
42937
Giải tư
31191
54406
29941
81062
59224
49813
06064
Giải năm
3979
Giải sáu
2291
6689
6814
Giải bảy
123
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
606
42,9213,4
623,4
1,237
1,2,6412
 59
060,2,4,9
3,979
 89
5,6,7,8912,7
 
Ngày: 12/05/2026
XSQNM
Giải ĐB
216625
Giải nhất
53821
Giải nhì
71120
Giải ba
32279
46321
Giải tư
36969
28770
28679
54023
55414
26287
00178
Giải năm
3291
Giải sáu
8921
1672
4114
Giải bảy
526
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
2,70 
23,9142
720,13,3,5
6
23 
124 
25 
269
870,2,8,92
7,887,8
6,7291
 
Ngày: 05/05/2026
XSQNM
Giải ĐB
328943
Giải nhất
54793
Giải nhì
04795
Giải ba
26889
49746
Giải tư
68808
11878
63339
06430
26129
72910
48618
Giải năm
0275
Giải sáu
3760
9086
2149
Giải bảy
144
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
1,3,608
 10,8
 29
4,5,930,9
443,4,6,9
7,953
4,860
 75,8
0,1,786,9
2,3,4,893,5
 
Ngày: 28/04/2026
XSQNM
Giải ĐB
242897
Giải nhất
27660
Giải nhì
72294
Giải ba
44401
98947
Giải tư
96777
41293
32101
34504
19006
89304
70148
Giải năm
9569
Giải sáu
0665
9130
2616
Giải bảy
097
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
3,6012,42,6
0216
 2 
930
02,947,8
65 
0,160,5,8,9
4,7,9277
4,68 
693,4,72
 
Ngày: 21/04/2026
XSQNM
Giải ĐB
844398
Giải nhất
24552
Giải nhì
51983
Giải ba
55824
61599
Giải tư
51002
79080
38921
76113
06078
27295
72985
Giải năm
1081
Giải sáu
2562
9659
5734
Giải bảy
673
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
802
2,813
0,5,621,4
1,7,834
2,34 
8,952,9
 62
 73,8,9
7,980,1,3,5
5,7,995,8,9
 
Ngày: 14/04/2026
XSQNM
Giải ĐB
359577
Giải nhất
10198
Giải nhì
10783
Giải ba
99420
58991
Giải tư
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
Giải năm
0304
Giải sáu
8921
7697
2023
Giải bảy
942
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
201,4
0,2,91 
4,720,1,3
2,7,839
0,442,4,6,8
75 
46 
7,972,3,5,7
4,983
391,7,8
 
Ngày: 07/04/2026
XSQNM
Giải ĐB
748229
Giải nhất
03088
Giải nhì
12963
Giải ba
76676
88176
Giải tư
47237
81249
19309
39610
58013
04987
73268
Giải năm
2624
Giải sáu
7850
6305
8896
Giải bảy
232
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
1,505,9
 10,3
324,9
1,3,632,3,7
249
050
72,963,8
3,8762
6,887,8
0,2,496