ĐỔI SỐ TRÚNG ĐẶC BIỆT » Trực Tiếp Từ Hệ Thống Xổ Số MINH NGOC™ » www.doisotrung.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước

Ngày: 16/07/2011
XSBP - Loại vé: 7K3
Giải ĐB
964539
Giải nhất
31259
Giải nhì
49912
Giải ba
83862
90146
Giải tư
93471
89718
14822
22904
70357
60302
51595
Giải năm
9512
Giải sáu
4791
5734
4947
Giải bảy
977
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
 02,4
7,9122,8
0,12,2,622,4
 34,9
0,2,346,7
957,9
462
4,5,771,7
18 
3,591,5
 
Ngày: 09/07/2011
XSBP - Loại vé: 7K2
Giải ĐB
924807
Giải nhất
41473
Giải nhì
81080
Giải ba
47024
49236
Giải tư
73991
39551
11632
38034
83540
98851
76735
Giải năm
8547
Giải sáu
3325
5521
1103
Giải bảy
789
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
4,803,7
2,52,91 
321,4,5
0,732,4,5,6
2,340,7
2,3512,9
36 
0,473
 80,9
5,891
 
Ngày: 02/07/2011
XSBP - Loại vé: 7K1
Giải ĐB
287887
Giải nhất
15398
Giải nhì
95035
Giải ba
99431
08057
Giải tư
25026
04938
68991
28767
34547
95422
18534
Giải năm
5269
Giải sáu
1986
5906
5868
Giải bảy
324
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
 06
3,91 
2,922,4,6
 31,4,5,8
2,347
357
0,2,867,8,9
4,5,6,87 
3,6,986,7
691,2,8
 
Ngày: 25/06/2011
XSBP - Loại vé: 6K4
Giải ĐB
407230
Giải nhất
32096
Giải nhì
76898
Giải ba
81514
35877
Giải tư
80699
50482
23515
60157
96848
87594
96757
Giải năm
6906
Giải sáu
7868
2331
6009
Giải bảy
062
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
2,306,9
314,5
6,820
 30,1
1,948
1572
0,962,8
52,777
4,6,982
0,994,6,8,9
 
Ngày: 18/06/2011
XSBP - Loại vé: 6K3
Giải ĐB
902042
Giải nhất
21626
Giải nhì
74423
Giải ba
90869
25823
Giải tư
74071
55826
76276
32382
67387
90095
72464
Giải năm
0009
Giải sáu
2774
9057
7975
Giải bảy
445
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
 09
716
4,8232,62
223 
6,742,5
4,7,957
1,22,764,9
5,871,4,5,6
 82,7
0,695
 
Ngày: 11/06/2011
XSBP - Loại vé: 6K2
Giải ĐB
406935
Giải nhất
18714
Giải nhì
87742
Giải ba
37337
67274
Giải tư
73566
21581
34305
44284
05323
38627
13167
Giải năm
4600
Giải sáu
9751
5232
4267
Giải bảy
683
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
000,5
5,814
32,423,7
2,8322,5,7
1,7,842
0,351
666,72
2,3,6274
 81,3,4
 9 
 
Ngày: 04/06/2011
XSBP - Loại vé: 6K1
Giải ĐB
497663
Giải nhất
13175
Giải nhì
05853
Giải ba
43853
92141
Giải tư
65409
34674
08866
75152
74455
92148
73344
Giải năm
4222
Giải sáu
4465
5634
3953
Giải bảy
908
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
 08,9
41 
2,522
53,634
3,4,741,4,8
5,6,752,33,5
663,5,6,8
 74,5
0,4,68 
09