|
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIETLOTT
MEGA 6/45 - POWER 6/55
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01582 | Ngày quay thưởng 30/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 20,852,928,000đ | | Giải nhất | | 25 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,160 | 300,000đ | | Giải ba | | 22,278 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01417 | Ngày quay thưởng 29/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 33,944,640,150đ | | Jackpot 2 | | 0 | 4,675,557,550đ | | Giải nhất | | 18 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 837 | 500,000đ | | Giải ba | | 16,183 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01581 | Ngày quay thưởng 28/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 18,424,878,000đ | | Giải nhất | | 25 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,431 | 300,000đ | | Giải ba | | 24,461 | 30,000đ | | | Thứ ba | Kỳ vé: #01416 | Ngày quay thưởng 27/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 31,758,267,450đ | | Jackpot 2 | | 0 | 4,432,627,250đ | | Giải nhất | | 29 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,197 | 500,000đ | | Giải ba | | 22,422 | 50,000đ |
|
| Chủ nhật | Kỳ vé: #01580 | Ngày quay thưởng 25/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 16,103,186,000đ | | Giải nhất | | 30 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,303 | 300,000đ | | Giải ba | | 19,825 | 30,000đ | | | Thứ bảy | Kỳ vé: #01415 | Ngày quay thưởng 24/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 1 | 199,984,640,250đ | | Jackpot 2 | | 0 | 4,237,264,200đ | | Giải nhất | | 24 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,818 | 500,000đ | | Giải ba | | 43,703 | 50,000đ |
|
| Thứ sáu | Kỳ vé: #01579 | Ngày quay thưởng 23/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 0 | 13,983,147,000đ | | Giải nhất | | 21 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,064 | 300,000đ | | Giải ba | | 19,027 | 30,000đ | | | Thứ năm | Kỳ vé: #01414 | Ngày quay thưởng 22/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 188,849,262,450đ | | Jackpot 2 | | 2 | 3,285,995,250đ | | Giải nhất | | 36 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 2,469 | 500,000đ | | Giải ba | | 45,639 | 50,000đ |
|
| Thứ tư | Kỳ vé: #01578 | Ngày quay thưởng 21/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) | | Jackpot | | 1 | 31,281,381,500đ | | Giải nhất | | 63 | 10,000,000đ | | Giải nhì | | 1,882 | 300,000đ | | Giải ba | | 28,104 | 30,000đ | | | Thứ ba | Kỳ vé: #01413 | Ngày quay thưởng 20/10/2026 | | Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|
| Jackpot 1 | | 0 | 177,132,635,850đ | | Jackpot 2 | | 0 | 5,270,143,100đ | | Giải nhất | | 20 | 40,000,000đ | | Giải nhì | | 1,779 | 500,000đ | | Giải ba | | 37,037 | 50,000đ |
|
|
|
|