ĐỔI SỐ TRÚNG ĐẶC BIỆT » Trực Tiếp Từ Hệ Thống Xổ Số MINH NGOC™ » www.doisotrung.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Đắk Lắk

Ngày: 25/05/2021
XSDLK
Giải ĐB
471452
Giải nhất
28561
Giải nhì
76415
Giải ba
40741
31888
Giải tư
91961
19267
07067
32262
44322
61308
49960
Giải năm
8754
Giải sáu
0344
2492
4646
Giải bảy
099
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
6082
4,6215
2,5,6,922
 3 
4,541,4,6
152,4
460,12,2,72
627 
02,888
992,9
 
Ngày: 18/05/2021
XSDLK
Giải ĐB
589068
Giải nhất
85126
Giải nhì
44836
Giải ba
19649
13059
Giải tư
05311
17851
00409
13108
74103
02042
35017
Giải năm
1224
Giải sáu
2087
2309
2770
Giải bảy
652
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
703,8,92
1,511,7
3,4,524,6
032,6
242,9
 51,2,9
2,368
1,870
0,687
02,4,59 
 
Ngày: 11/05/2021
XSDLK
Giải ĐB
701171
Giải nhất
59224
Giải nhì
92964
Giải ba
08151
22180
Giải tư
11926
69375
49799
79689
81038
23558
65439
Giải năm
1488
Giải sáu
8228
5096
9246
Giải bảy
407
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
807
5,71 
 24,6,8
 38,9
2,646
751,8
2,4,8,964
071,5
2,3,5,880,6,8,9
3,8,996,9
 
Ngày: 04/05/2021
XSDLK
Giải ĐB
623802
Giải nhất
80643
Giải nhì
89297
Giải ba
69708
30109
Giải tư
06139
70305
24811
39172
42518
10079
68055
Giải năm
7138
Giải sáu
9448
9959
5270
Giải bảy
129
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
702,5,8,9
111,6,8
0,729
438,9
 43,8
0,555,9
16 
970,2,9
0,1,3,48 
0,2,3,5
7
97
 
Ngày: 27/04/2021
XSDLK
Giải ĐB
046409
Giải nhất
53390
Giải nhì
95082
Giải ba
14526
89804
Giải tư
29172
95040
67690
80701
54447
19938
64858
Giải năm
6619
Giải sáu
7402
0520
1563
Giải bảy
519
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
2,4,5,9201,2,4,9
0192
0,7,820,6
638
040,7
 50,8
263
472
3,582
0,12902
 
Ngày: 20/04/2021
XSDLK
Giải ĐB
758292
Giải nhất
64680
Giải nhì
35597
Giải ba
06649
77703
Giải tư
44304
95011
46529
07929
53743
53861
00542
Giải năm
9227
Giải sáu
6231
9524
8742
Giải bảy
836
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
803,4
1,3,611,8
42,924,7,92
0,431,6
0,2422,3,9
 5 
361
2,97 
180
22,492,7
 
Ngày: 13/04/2021
XSDLK
Giải ĐB
095450
Giải nhất
01387
Giải nhì
87811
Giải ba
34519
66939
Giải tư
16338
73285
93267
03564
42651
33890
59197
Giải năm
1009
Giải sáu
4633
3209
9285
Giải bảy
105
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
5,905,92
1,511,9
 2 
333,8,9
6,94 
0,8250,1
 64,7
6,8,97 
3852,7
02,1,390,4,7