ĐỔI SỐ TRÚNG ĐẶC BIỆT » Trực Tiếp Từ Hệ Thống Xổ Số MINH NGOC™ » www.doisotrung.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng

Ngày: 28/10/2026
XSST - Loại vé: K4T10
Giải ĐB
784850
Giải nhất
40919
Giải nhì
23299
Giải ba
97752
98350
Giải tư
80382
87985
53368
46857
45690
72846
15940
Giải năm
6328
Giải sáu
3603
5205
0447
Giải bảy
358
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
4,52,903,5
 17,9
5,828
03 
 40,6,7
0,8502,2,7,8
468
1,4,57 
2,5,682,5
1,990,9
 
Ngày: 21/10/2026
XSST - Loại vé: K3T10
Giải ĐB
281682
Giải nhất
74007
Giải nhì
45994
Giải ba
16655
23251
Giải tư
27998
07063
55504
72238
57339
20691
39704
Giải năm
5410
Giải sáu
9103
2225
3835
Giải bảy
404
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
1,803,43,7
5,910
825
0,635,8,9
03,94 
2,3,551,5
 63
07 
3,980,2
391,4,8
 
Ngày: 14/10/2026
XSST - Loại vé: K2T10
Giải ĐB
483213
Giải nhất
81651
Giải nhì
65962
Giải ba
40219
49636
Giải tư
17961
51343
43804
91334
31368
88334
04448
Giải năm
4250
Giải sáu
6930
8856
7244
Giải bảy
384
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
3,504
5,6,813,9
62 
1,430,42,6
0,32,4,843,4,8
 50,1,6
3,561,2,8
 7 
4,681,4
19 
 
Ngày: 07/10/2026
XSST - Loại vé: K1T10
Giải ĐB
308223
Giải nhất
63901
Giải nhì
76240
Giải ba
66913
96817
Giải tư
89519
94420
40687
24939
52064
69637
41294
Giải năm
9313
Giải sáu
1036
0768
3280
Giải bảy
022
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
2,4,801
0132,7,9
220,2,3
12,236,7,9
6,940,9
 5 
364,8
1,3,87 
680,7
1,3,494
 
Ngày: 30/09/2026
XSST - Loại vé: K5T9
Giải ĐB
275034
Giải nhất
33828
Giải nhì
29411
Giải ba
98451
38484
Giải tư
67466
88093
63364
00906
89217
69660
80706
Giải năm
4713
Giải sáu
9792
5605
0638
Giải bảy
344
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
605,62
1,5211,3,7
928
1,934,8
3,4,6,844
0512
02,660,4,6
17 
2,384
 92,3
 
Ngày: 23/09/2026
XSST - Loại vé: K4T9
Giải ĐB
523291
Giải nhất
61832
Giải nhì
84117
Giải ba
01301
62146
Giải tư
62307
91798
09559
43811
23682
52990
45011
Giải năm
7242
Giải sáu
7699
8469
4721
Giải bảy
744
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
901,7
0,12,2,9112,7
3,4,821
 32
442,4,6
 59
4,666,9
0,17 
982
5,6,990,1,8,9
 
Ngày: 16/09/2026
XSST - Loại vé: K3T9
Giải ĐB
296399
Giải nhất
81546
Giải nhì
87658
Giải ba
46965
04971
Giải tư
49871
15133
12101
26191
60655
07415
92147
Giải năm
8521
Giải sáu
0080
4857
3170
Giải bảy
666
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
7,801
0,2,72,915,8
 21
333
 46,7
1,5,655,7,8
4,665,6
4,570,12
1,580
991,9