KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung

Chủ nhật Ngày: 18/10/2026XSXSH
ChụcĐ.Vị
00,5
13
23,5,6
33,6
4 
5 
69
74,5,7
81,2
93,5,7,8
Giải ĐB
294495
Giải nhất
48525
Giải nhì
26574
Giải ba
45582
75998
Giải tư
85677
72881
24869
89926
61993
01113
22136
Giải năm
2133
Giải sáu
1400
4905
8375
Giải bảy
923
Giải 8
97
 
Chủ nhật Ngày: 18/10/2026XSXSKH
ChụcĐ.Vị
02,6,9
112,3,9
23
34,7
44,6,9
54
60,3
76
88
9 
Giải ĐB
746834
Giải nhất
69637
Giải nhì
22113
Giải ba
74963
96646
Giải tư
14211
76188
54423
14254
37760
70019
35106
Giải năm
2902
Giải sáu
6811
0976
2144
Giải bảy
249
Giải 8
09
 
Chủ nhật Ngày: 18/10/2026XSXSKT
ChụcĐ.Vị
0 
15,9
20,2,4,6
8
30,2,6
432,5,7
51
60,8
7 
8 
93
Giải ĐB
722826
Giải nhất
50968
Giải nhì
48032
Giải ba
74628
42636
Giải tư
93143
51847
62930
01920
23624
84751
31960
Giải năm
2915
Giải sáu
1245
9919
1243
Giải bảy
022
Giải 8
93
 
Thứ bảy Ngày: 17/10/2026XSXSDNO
ChụcĐ.Vị
012,3,42
112,3,9
22
36
4 
51
63,8
79
80
93,5
Giải ĐB
377551
Giải nhất
61504
Giải nhì
30922
Giải ba
62913
97611
Giải tư
58679
31395
58604
40201
85168
62080
92901
Giải năm
2911
Giải sáu
8093
5136
3519
Giải bảy
203
Giải 8
63
 
Thứ bảy Ngày: 17/10/2026XSXSDNG
ChụcĐ.Vị
08,9
10,3,4
27
3 
402,9
56,9
60,6
72
81,9
902
Giải ĐB
755140
Giải nhất
62572
Giải nhì
15009
Giải ba
21927
06414
Giải tư
74689
89490
13281
83656
57113
98066
02349
Giải năm
2440
Giải sáu
3010
6759
3390
Giải bảy
308
Giải 8
60
 
Thứ bảy Ngày: 17/10/2026XSXSQNG
ChụcĐ.Vị
0 
14,6
28,9
32,4
40,3,5
5 
62,9
74,5,6,9
8 
91,5,8
Giải ĐB
193979
Giải nhất
60175
Giải nhì
66862
Giải ba
54074
22729
Giải tư
03514
56632
59845
34395
79540
28698
16169
Giải năm
8643
Giải sáu
3328
6091
5316
Giải bảy
776
Giải 8
34
 
Thứ sáu Ngày: 16/10/2026XSXSGL
ChụcĐ.Vị
04
14,52
20,4,8
33
4 
55
63,8
78,9
822,7
92,3
Giải ĐB
403215
Giải nhất
35668
Giải nhì
30082
Giải ba
46678
68824
Giải tư
81804
15133
75893
88292
49879
63715
37682
Giải năm
4787
Giải sáu
2828
5814
6363
Giải bảy
120
Giải 8
55
 
Thứ sáu Ngày: 16/10/2026XSXSNT
ChụcĐ.Vị
06,7
12,4,5
24,9
312
4 
5 
62,9
70
84,9
90,2,3,6
Giải ĐB
171770
Giải nhất
48431
Giải nhì
24493
Giải ba
77989
61907
Giải tư
49892
03514
62815
14396
28884
19512
20131
Giải năm
9169
Giải sáu
1506
5662
9624
Giải bảy
129
Giải 8
90