KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM

Thứ hai Ngày: 22/09/2025Loại vé: 9D2
ChụcSốĐ.Vị
805,7
7,816,82,9
526
 36
548,92
052,4,9
1,2,36 
0,871
12,480,1,7
1,42,59 
Giải ĐB
563054
Giải nhất
79807
Giải nhì
28736
Giải ba
87918
71659
Giải tư
64926
22281
50949
74880
85016
47748
48018
Giải năm
6149
Giải sáu
9571
6019
2405
Giải bảy
852
Giải 8
87
 
Thứ bảy Ngày: 20/09/2025Loại vé: 9C7
ChụcSốĐ.Vị
201,7
0,1,611,4,92
 20
5237
1,84 
5,8,9532,5,9
861
0,37 
884,5,6,8
12,595
Giải ĐB
916888
Giải nhất
88786
Giải nhì
40459
Giải ba
42285
60001
Giải tư
97753
96955
40384
76319
69914
52820
90137
Giải năm
5561
Giải sáu
6695
6419
2811
Giải bảy
553
Giải 8
07
 
Thứ hai Ngày: 15/09/2025Loại vé: 9C2
ChụcSốĐ.Vị
406
2,6,8,917,9
 21
 34,5,7,8
3,840,8,9
35 
061
1,3,827 
3,481,4,72
1,4,991,9
Giải ĐB
834299
Giải nhất
92861
Giải nhì
27621
Giải ba
61534
60838
Giải tư
75006
57148
07084
11035
95937
11081
08217
Giải năm
9487
Giải sáu
4887
7740
0891
Giải bảy
119
Giải 8
49
 
Thứ bảy Ngày: 13/09/2025Loại vé: 9B7
ChụcSốĐ.Vị
80 
4,7,91 
2,3,522,82
5,7,932,5,6
6,7,941
352,3
364
 71,3,4,8
22,780
 91,3,4
Giải ĐB
434536
Giải nhất
45028
Giải nhì
83274
Giải ba
28064
64391
Giải tư
96135
67873
82271
42453
93841
18480
21794
Giải năm
9022
Giải sáu
1552
8393
8328
Giải bảy
132
Giải 8
78
 
Thứ hai Ngày: 08/09/2025Loại vé: 9B2
ChụcSốĐ.Vị
305,8
9122,3
12,4,52 
1,7230,8
742
052,8
 69
 732,4,9
0,3,5,989
6,7,891,8
Giải ĐB
863498
Giải nhất
25108
Giải nhì
95052
Giải ba
63305
76773
Giải tư
80569
41512
16142
35713
87573
98158
97674
Giải năm
7638
Giải sáu
6130
6879
4291
Giải bảy
989
Giải 8
12
 
Thứ bảy Ngày: 06/09/2025Loại vé: 9A7
ChụcSốĐ.Vị
4,509
212,4
1,7221
 36,7
1,6,940
 50
3,764,7
3,6722,6
8,9288
0,994,82,9
Giải ĐB
001472
Giải nhất
56521
Giải nhì
92572
Giải ba
64909
84364
Giải tư
86140
05176
34514
81899
17050
88036
61598
Giải năm
4294
Giải sáu
3898
2488
9567
Giải bảy
912
Giải 8
37