ĐỔI SỐ TRÚNG ĐẶC BIỆT » Trực Tiếp Hệ Thống Xổ Số MINH NGOC™ » www.doisotrung.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Phước

Ngày: 03/12/2016
XSBP - Loại vé: M12K1
Giải ĐB
440444
Giải nhất
36074
Giải nhì
21685
Giải ba
72463
75472
Giải tư
38554
52120
55691
74836
91344
75196
46068
Giải năm
2985
Giải sáu
7212
2966
0832
Giải bảy
019
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
20 
912,9
1,3,720
632,6
42,5,6,7442
8254
3,6,963,4,6,8
 72,4
6852
191,6
 
Ngày: 26/11/2016
XSBP - Loại vé: M11K4
Giải ĐB
701331
Giải nhất
27452
Giải nhì
96000
Giải ba
81216
27006
Giải tư
43028
90526
06574
27789
28492
86064
42348
Giải năm
5161
Giải sáu
8964
9202
2904
Giải bảy
634
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
000,2,4,6
3,616
0,5,923,6,8
231,4
0,3,62,748
 52
0,1,261,42
 74
2,489
892
 
Ngày: 19/11/2016
XSBP - Loại vé: M11K3
Giải ĐB
777494
Giải nhất
57598
Giải nhì
31856
Giải ba
47465
90856
Giải tư
83888
84884
10228
15361
38286
26431
05671
Giải năm
8237
Giải sáu
1893
9872
9474
Giải bảy
655
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
 0 
3,6,71 
7228
931,7
7,8,94 
5,655,62
52,861,5
371,22,4
2,8,984,6,8
 93,4,8
 
Ngày: 12/11/2016
XSBP - Loại vé: M11K2
Giải ĐB
147821
Giải nhất
86843
Giải nhì
40543
Giải ba
02518
22826
Giải tư
78096
58982
85072
10667
90781
41461
60745
Giải năm
7923
Giải sáu
6739
0708
9504
Giải bảy
606
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
 04,6,8
1,2,6,811,8
7,821,3,6
2,4239
0432,5
45 
0,2,961,7
672
0,181,2
396
 
Ngày: 05/11/2016
XSBP - Loại vé: M11K1
Giải ĐB
256648
Giải nhất
87794
Giải nhì
32203
Giải ba
53163
68114
Giải tư
58200
20709
14267
56393
44251
26452
56716
Giải năm
3428
Giải sáu
3736
1127
9016
Giải bảy
992
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
0,900,3,9
514,62
5,927,8
0,6,936
1,948
 51,2
12,363,7
2,67 
2,48 
090,2,3,4
 
Ngày: 29/10/2016
XSBP - Loại vé: M10K5
Giải ĐB
913950
Giải nhất
98910
Giải nhì
41297
Giải ba
54691
55235
Giải tư
63081
75876
83588
66339
18345
93651
34939
Giải năm
1449
Giải sáu
2274
2246
7829
Giải bảy
469
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
1,50 
5,8,910
 29
 35,7,92
745,6,9
3,450,1
4,769
3,974,6
881,8
2,32,4,691,7
 
Ngày: 22/10/2016
XSBP - Loại vé: M10K4
Giải ĐB
464212
Giải nhất
54060
Giải nhì
64128
Giải ba
87339
12516
Giải tư
72974
02081
86098
32003
82805
43876
46157
Giải năm
9134
Giải sáu
8627
1029
6041
Giải bảy
480
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
6,803,5
4,812,6
127,8,9
034,9
3,741,8
057
1,760
2,574,6
2,4,980,1
2,398